MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3
〜というより
Ý nghĩa cốt lõi
★ Đúng hơn là…; nói… thì đúng hơn.
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`A + というより + B`。 A có thể là từ hoặc mệnh đề thường.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Thay mô tả A bằng mô tả B sát bản chất hơn; thường dùng với むしろ để nhấn chỉnh cách nhìn.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Không hẳn mô tả A; B sát hơn.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng
Khác よりも so sánh mức độ đơn thuần. というより thường sửa cách gọi hoặc cách đánh giá.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Câu ví dụ thực chiến
Với tôi, anh ấy giống một người anh hơn là một người bạn.
Thực thể phân tích:というより
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Câu 1
Điền: これは仕事__、趣味に近い。
Đáp án đúng:というより — gần với sở thích hơn là công việc.
Câu 2
AというよりB nhấn A hay B là mô tả phù hợp hơn?
Đáp án đúng:B phù hợp hơn.
Câu 3
Dịch: Tôi thấy bất ngờ hơn là vui.
Đáp án đúng:うれしいというより、驚いている。
Mạng lưới Tri thức của 「〜というより」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜というより
5 nodes · 7 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.