1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 兄
兄
HÁN TỰ · 漢字

兄【HUYNH】

Âm Hán-Việt: HUYNH
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「兄」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 兄

6 nodes · 10 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「兄」 (1)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
二人はまるで兄弟きょうだいみたいに仲がいい。

🇻🇳 Hai người thân thiết cứ như anh em.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Anh trai trầm lặng, trái lại em trai rất hay nói.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Vợ của anh trai, tức là chị dâu tôi, đã hướng dẫn cho tôi.

Câu ví dụ thực chiến
彼は友達というより、兄のような存在だ。

🇻🇳 Với tôi, anh ấy giống một người anh hơn là một người bạn.

Thực thể phân tích:というより