〜に対して
Cách đọc: にたいして
Ý nghĩa cốt lõi
★ Đối với đối tượng; trái lại so với…
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`N + に対して`; `N + に対する + N`; đối lập `V普通の/Aいの/Naなの/Nなの + に対して`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Một nghĩa hướng thái độ/hành động tới đối tượng; nghĩa khác đặt hai chủ thể hoặc sự việc tương phản.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Mũi tên hướng tới; hoặc đặt đối diện.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
`にとって` nêu quan điểm đánh giá; `に対して` nêu đích hướng tới, nên 先生に対して質問する.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Nhân viên nói chuyện lịch sự với khách.
Anh trai trầm lặng, trái lại em trai rất hay nói.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Điền: 子供__、優しく接してください。
Chọn trước danh từ: 仕事(に対して/に対する)姿勢.
Dịch: Mẹ thích cà phê, trái lại bố thích trà.
Mạng lưới Tri thức của 「〜に対して」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜に対して
5 nodes · 7 liên kếtNhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.