1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜よりも
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜よりも

Ý nghĩa cốt lõi

★ Hơn; so với; thà… hơn…

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`N/V普通 + よりも`; thông dụng `AよりもBのほうが~`。 Muốn điều chỉnh một tính chất, xem `~というより` ở mục 142.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

も tăng nhấn cho より; không tạo một loại so sánh hoàn toàn mới. B thường là phần được đánh giá cao hơn.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

より có thêm nét nhấn mạnh.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Chuẩn đứng trước よりも. Đừng đảo chiều dịch: AよりもBが高い là B cao/đắt hơn A.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Hôm nay lạnh hơn hôm qua nhiều.

Thực thể phân tích:昨日(きのう)よりも
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Đi tàu nhàn hơn đi ô tô.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Hôm nay lạnh hơn cả hôm qua; も tăng sự nhấn mạnh so sánh.

Thực thể phân tích:昨日(きのう)よりも

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 私はコーヒー__お茶が好きだ。

Câu 2

AよりもBが大きい: bên nào lớn hơn?

Câu 3

Dịch: Tôi muốn nghỉ ngơi hơn là đi mua sắm.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜よりも」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜よりも

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.