〜を中心に
Cách đọc: をちゅうしんに
Ý nghĩa cốt lõi
★ Lấy… làm trung tâm; chủ yếu quanh…
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`N + を中心に/を中心として`; `Nを中心とする + N`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Chỉ trọng tâm địa lý, nhóm đối tượng hoặc thành viên giữ vai trò hạt nhân.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Một trung tâm, ảnh hưởng lan ra.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
Không nhất thiết là điểm chính giữa hình học; 若者を中心に nói chủ yếu trong nhóm người trẻ.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Thị trấn mở rộng quanh nhà ga.
Ứng dụng này chủ yếu được sinh viên sử dụng.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Điền: リーダー__、計画を進めた。
Câu 東京を中心に活動する có nghĩa chỉ hoạt động tại Tokyo không?
Dịch: Chúng tôi tổ chức sự kiện chủ yếu vào cuối tuần.
Mạng lưới Tri thức của 「〜を中心に」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜を中心に
5 nodes · 7 liên kếtNhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.