1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜を中心に
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜を中心に

Cách đọc: をちゅうしんに

Ý nghĩa cốt lõi

★ Lấy… làm trung tâm; chủ yếu quanh…

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`N + を中心に/を中心として`; `Nを中心とする + N`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Chỉ trọng tâm địa lý, nhóm đối tượng hoặc thành viên giữ vai trò hạt nhân.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Một trung tâm, ảnh hưởng lan ra.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Không nhất thiết là điểm chính giữa hình học; 若者を中心に nói chủ yếu trong nhóm người trẻ.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Thị trấn mở rộng quanh nhà ga.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Ứng dụng này chủ yếu được sinh viên sử dụng.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Các cửa hàng đang tăng lên quanh nhà ga, lấy ga làm trung tâm.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: リーダー__、計画を進めた。

Câu 2

Câu 東京を中心に活動する có nghĩa chỉ hoạt động tại Tokyo không?

Câu 3

Dịch: Chúng tôi tổ chức sự kiện chủ yếu vào cuối tuần.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜を中心に」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜を中心に

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.