- Sổ tay
- Vũ trụ Tri thức
- Ngữ pháp
- 〜を通して/〜を通じて
〜を通して/〜を通じて
Ý nghĩa cốt lõi
★ Thông qua; trong suốt…
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`N trung gian/trải nghiệm/thời gian + を通して/を通じて`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Chỉ phương tiện trung gian để tạo quan hệ/kinh nghiệm, hoặc sự việc duy trì toàn một khoảng thời gian.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Đi qua một kênh, hoặc xuyên suốt thời gian.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
Không thay を通って ở mọi nghĩa đi xuyên nơi chốn. 公園を通って帰る là đi qua công viên để về.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Tôi biết công việc này thông qua một người bạn.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Điền: 留学__、多くのことを学んだ。
一週間を通して chỉ một ngày trong tuần hay cả tuần?
Dịch: Chúng tôi trao đổi thông tin qua Internet.
Mạng lưới Tri thức của 「〜を通して/〜を通じて」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜を通して/〜を通じて
5 nodes · 7 liên kếtNhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.