1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜を通して/〜を通じて
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜を通して/〜を通じて

Ý nghĩa cốt lõi

★ Thông qua; trong suốt…

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`N trung gian/trải nghiệm/thời gian + を通して/を通じて`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Chỉ phương tiện trung gian để tạo quan hệ/kinh nghiệm, hoặc sự việc duy trì toàn một khoảng thời gian.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Đi qua một kênh, hoặc xuyên suốt thời gian.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Không thay を通って ở mọi nghĩa đi xuyên nơi chốn. 公園を通って帰る là đi qua công viên để về.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến
友人ゆうじんを通して、この仕事しごとを知った。

🇻🇳 Tôi biết công việc này thông qua một người bạn.

Thực thể phân tích:友人(ゆうじん)仕事(しごと)
Câu ví dụ thực chiến
この島は一年を通じて暖かい。

🇻🇳 Hòn đảo này ấm áp quanh năm.

Thực thể phân tích:
Câu ví dụ thực chiến
旅行りょこうを通して、多くの人と知り合った。

🇻🇳 Thông qua chuyến du lịch, tôi đã làm quen với nhiều người.

Thực thể phân tích:旅行(りょこう)

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 留学__、多くのことを学んだ。

Câu 2

一週間を通して chỉ một ngày trong tuần hay cả tuần?

Câu 3

Dịch: Chúng tôi trao đổi thông tin qua Internet.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜を通して/〜を通じて」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜を通して/〜を通じて

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.