MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3
〜最中に
Cách đọc: さいちゅうに
Ý nghĩa cốt lõi
★ Đúng lúc đang giữa một hoạt động.
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`Vている + 最中に`; `N hoạt động + の最中に`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Nhấn hoạt động đang diễn ra cao điểm thì việc khác xen vào; rất hay là sự gián đoạn bất ngờ.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Giữa chừng thì một việc chen vào.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng
Không dùng V辞書 như 会議をする最中に theo công thức đang học; dùng している最中に hoặc 会議の最中に.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Câu ví dụ thực chiến
Đúng lúc đang ăn thì điện thoại reo.
Câu ví dụ thực chiến
Ngay khi đang giải thích thì đèn tắt.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Câu 1
Điền: 試験__最中に、外で大きな音がした。
Đáp án đúng:の — đang thi thì bên ngoài có tiếng động lớn.
Câu 2
Sửa: 本を読む最中に、呼ばれた。
Đáp án đúng:本を読んでいる最中に、呼ばれた。
Câu 3
Dịch: Đúng lúc đang tắm, có khách đến.
Đáp án đúng:シャワーを浴びている最中に、客が来た。
Mạng lưới Tri thức của 「〜最中に」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜最中に
5 nodes · 7 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.