1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜最中に
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜最中に

Cách đọc: さいちゅうに

Ý nghĩa cốt lõi

★ Đúng lúc đang giữa một hoạt động.

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`Vている + 最中に`; `N hoạt động + の最中に`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Nhấn hoạt động đang diễn ra cao điểm thì việc khác xen vào; rất hay là sự gián đoạn bất ngờ.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Giữa chừng thì một việc chen vào.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Không dùng V辞書 như 会議をする最中に theo công thức đang học; dùng している最中に hoặc 会議の最中に.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Đúng lúc đang ăn thì điện thoại reo.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Ngay khi đang giải thích thì đèn tắt.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Đúng lúc đang xem phim, người bên cạnh bắt đầu nói chuyện.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 試験__最中に、外で大きな音がした。

Câu 2

Sửa: 本を読む最中に、呼ばれた。

Câu 3

Dịch: Đúng lúc đang tắm, có khách đến.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜最中に」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜最中に

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.