〜つもりだった
Ý nghĩa cốt lõi
★ Đã định…; tưởng mình đã…
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`V辞書/Vない + つもりだった` cho dự định cũ; `Vた + つもりだった` cho niềm tin đã làm.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Dự định trong quá khứ có thể không thành; Vた nhấn bản thân tưởng đã thực hiện nhưng thực tế khác.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Dự định cũ hoặc niềm tin cũ.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
`行くつもりだった` không tự khẳng định đã đi. `送ったつもりだった` là tưởng đã gửi, không chỉ định gửi.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Tôi đã định nghỉ chủ nhật nhưng lại có việc.
Tôi tưởng đã gửi thư nhưng nó vẫn ở bản nháp.
Hôm nay tôi đã định học, nhưng rồi lại ngủ quên.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Điền: 買う__だったが、売り切れていた。
Phân biệt 読むつもりだった và 読んだつもりだった.
Dịch: Tôi tưởng đã khóa cửa.
Mạng lưới Tri thức của 「〜つもりだった」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜つもりだった
5 nodes · 7 liên kếtNhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.