1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 例
例
HÁN TỰ · 漢字

例【LỆ】

Âm Hán-Việt: LỆ
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「例」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 例

7 nodes · 12 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「例」 (1)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
運動うんどうを始めたい。例えばたとえば、毎朝まいあさ歩くのはどうだろう。

🇻🇳 Tôi muốn bắt đầu vận động. Chẳng hạn, đi bộ mỗi sáng thì sao?

Câu ví dụ thực chiến
赤い果物くだもの、例えばたとえばりんごやいちごが好きだ。

🇻🇳 Tôi thích trái cây màu đỏ, ví dụ táo và dâu tây.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Trong ẩm thực Nhật Bản có những món như sushi và tempura chẳng hạn.

Câu ví dụ thực chiến
具体的ぐたいてきな例れいを挙げてください。

🇻🇳 Hãy đưa ra ví dụ cụ thể.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi muốn có ví dụ cụ thể hơn là những lời nói trừu tượng.