1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜だけでなく
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜だけでなく

Ý nghĩa cốt lõi

★ Không chỉ… mà còn…

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`V普通/Aい + だけでなく`; `Naな + だけでなく`; `N + だけでなく`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Bổ sung một đặc điểm cùng chiều; trung tính và dùng rộng trong lời nói lẫn văn viết.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Không dừng ở một đặc điểm.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Giữ な của tính từ な. Vế sau thường có も; không dùng để nối hai ý đối lập theo nghĩa nhưng.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Quán này không chỉ rẻ mà khẩu phần cũng nhiều.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Cô ấy không chỉ tốt bụng mà còn giải thích giỏi.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Căn phòng này không chỉ sáng sủa mà còn thoáng gió.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 日本語__、韓国語も勉強している。

Câu 2

Sửa: この町は便利だけでなく、安全だ。

Câu 3

Dịch: Anh ấy không chỉ hát mà còn nhảy nữa.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜だけでなく」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜だけでなく

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.