MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3
〜だけでなく
Ý nghĩa cốt lõi
★ Không chỉ… mà còn…
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`V普通/Aい + だけでなく`; `Naな + だけでなく`; `N + だけでなく`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Bổ sung một đặc điểm cùng chiều; trung tính và dùng rộng trong lời nói lẫn văn viết.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Không dừng ở một đặc điểm.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng
Giữ な của tính từ な. Vế sau thường có も; không dùng để nối hai ý đối lập theo nghĩa nhưng.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Câu ví dụ thực chiến
Quán này không chỉ rẻ mà khẩu phần cũng nhiều.
Câu ví dụ thực chiến
Cô ấy không chỉ tốt bụng mà còn giải thích giỏi.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Câu 1
Điền: 日本語__、韓国語も勉強している。
Đáp án đúng:だけでなく — học cả hai ngôn ngữ.
Câu 2
Sửa: この町は便利だけでなく、安全だ。
Đáp án đúng:この町は便利なだけでなく、安全だ。
Câu 3
Dịch: Anh ấy không chỉ hát mà còn nhảy nữa.
Đáp án đúng:彼は歌うだけでなく、踊りもする。
Mạng lưới Tri thức của 「〜だけでなく」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜だけでなく
5 nodes · 7 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.