1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 構
構
HÁN TỰ · 漢字

構【CẤU】

Âm Hán-Việt: CẤU
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「構」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 構

5 nodes · 8 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「構」 (0)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Chỉ cần yên tĩnh thì chật cũng không sao.

Câu ví dụ thực chiến
少し遅れても構いませんます。

🇻🇳 Đến muộn một chút cũng không sao.

Thực thể phân tích:ません(ます)
Câu ví dụ thực chiến
名前なまえはひらがなでも構わない。

🇻🇳 Viết tên bằng hiragana cũng được.

Thực thể phân tích:名前(なまえ)
Câu ví dụ thực chiến
ここで写真しゃしんを撮っても構いませんますか。

🇻🇳 Tôi chụp ảnh ở đây có được không ạ?

Thực thể phân tích:写真(しゃしん)ません(ます)