狭
Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「狭」
Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.
Knowledge Galaxy: 狭
6 nodes · 10 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.
Từ vựng liên kết chứa chữ 「狭」 (1)
Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.
Câu văn ví dụ minh họa
Câu ví dụ thực chiến
Phòng này nhỏ nhưng bù lại tiền thuê rẻ.
Câu ví dụ thực chiến
Tuy chật nhưng đây là căn phòng dễ sống và tiện sinh hoạt.
Câu ví dụ thực chiến
Chỉ cần yên tĩnh thì chật cũng không sao.