〜代わりに
Cách đọc: かわりに
Ý nghĩa cốt lõi
★ Thay cho; thay vì; đổi lại.
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`Nの + 代わりに`; `V普通/Aい + 代わりに`; `Naな + 代わりに`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Có thể thay người/vật hoặc cân đối hai mặt: nhận một lợi ích và chấp nhận một điều kiện khác.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Thay một việc hoặc bù một mặt.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
`に代わって` thường thay người/vai trò; không dùng tự do cho mọi trường hợp đánh đổi lợi và hại.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Hôm nay tôi đi xe đạp thay cho ô tô.
Phòng này nhỏ nhưng bù lại tiền thuê rẻ.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Điền: 兄__代わりに、私が荷物を受け取った。
Câu 高い代わりに丈夫だ nói thay sản phẩm hay đánh đổi hai mặt?
Dịch: Đổi lại việc tôi nấu ăn, bạn hãy dọn dẹp.
Mạng lưới Tri thức của 「〜代わりに」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜代わりに
5 nodes · 7 liên kếtNhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.