1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 水
水4 nét
HÁN TỰ · 漢字

水【THUỶ】

Âm Hán-Việt: THUỶ
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
Bộ thủ:水Bộ Thủy
Thành phần:
水
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「水」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 水

8 nodes · 13 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「水」 (2)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
このスープは少し水みずっぽい。

🇻🇳 Món súp này hơi loãng.

Thực thể phân tích:水(みず)っぽい
Câu ví dụ thực chiến
このスープは水みずっぽくて、味あじが薄いうすい。

🇻🇳 Món súp này loãng như nhiều nước nên vị nhạt.

Câu ví dụ thực chiến
忙しくて、水みずを飲む時間じかんさえなかった。

🇻🇳 Tôi bận đến mức ngay cả thời gian uống nước cũng không có.

Thực thể phân tích:水(みず)時間(じかん)さえ
Câu ví dụ thực chiến
大雨が続いた。そのため、川かわの水みずが増えた。

🇻🇳 Mưa lớn kéo dài. Vì thế, nước sông dâng lên.

Thực thể phân tích:川(かわ)水(みず)