1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 真
真
HÁN TỰ · 漢字

真【CHÂN】

Âm Hán-Việt: CHÂN
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「真」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 真

7 nodes · 12 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「真」 (1)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
古い写真しゃしんはほこりだらけだった。

🇻🇳 Bức ảnh cũ phủ đầy bụi.

Thực thể phân tích:写真(しゃしん)だらけ
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Đối với tôi, bức ảnh này là báu vật.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Mỗi lần đi du lịch, tôi chụp nhiều ảnh.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Có cháy rồi. Không phải lúc chụp ảnh.

Câu ví dụ thực chiến
ここで写真しゃしんを撮っても構いませんますか。

🇻🇳 Tôi chụp ảnh ở đây có được không ạ?

Thực thể phân tích:写真(しゃしん)ません(ます)