1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 説
説
HÁN TỰ · 漢字

説【THUYẾT】

Âm Hán-Việt: THUYẾT
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「説」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 説

14 nodes · 13 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「説」 (3)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
半年かけて、この小説しょうせつを書き上げた。

🇻🇳 Tôi mất nửa năm để viết xong tiểu thuyết này.

Thực thể phân tích:小説(しょうせつ)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Phần giải thích quá dài khiến tôi không tập trung được.

Câu ví dụ thực chiến
説明せつめいがあまりにも短くて、よく分からなかった。

🇻🇳 Phần giải thích quá ngắn nên tôi không hiểu rõ.

Câu ví dụ thực chiến
もう少し時間じかんがあれば、説明せつめいできるのに。

🇻🇳 Giá mà có thêm chút thời gian thì tôi có thể giải thích.

Thực thể phân tích:時間(じかん)説明(せつめい)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Lời giải thích toàn thuật ngữ nên tôi không hiểu.