MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3
さらに
Ý nghĩa cốt lõi
★ Hơn nữa; thêm; càng thêm.
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`さらに + mệnh đề/số lượng/trạng thái`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Bổ sung một lớp thông tin cùng hướng hoặc chỉ mức độ tăng thêm từ mức đã có.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Đã có rồi, thêm một nấc.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng
Khác それとも đưa lựa chọn. さらに tăng hoặc bổ sung, không hỏi chọn một trong hai.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Câu ví dụ thực chiến
Thị trấn này yên tĩnh. Hơn nữa, giao thông cũng tiện.
Câu ví dụ thực chiến
Cần thêm hai tuần nữa mới hoàn thành.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Câu 1
Điền: 練習を重ねて、__上手になった。
Đáp án đúng:さらに — luyện tập nhiều và giỏi thêm.
Câu 2
さらに三人 có nghĩa tổng cộng ba người hay thêm ba người?
Đáp án đúng:Thêm ba người so với số đã có trong ngữ cảnh.
Câu 3
Dịch: Sau cơn mưa, trời càng lạnh hơn.
Đáp án đúng:雨の後、さらに寒くなった。
Mạng lưới Tri thức của 「さらに」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: さらに
5 nodes · 7 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.