1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Câu ví dụ
  4. 間違いに気づいて、名前を書き直し...
PHÂN TÍCH CÂU VĂN · 例文分析

間違いに気づいて、名前を書き直した。

🇻🇳

Dịch nghĩa: Nhận ra lỗi sai, tôi đã viết lại tên cho đúng.

🎯Tiến độ học tập:
TẦNG 1 · HIỂU CÂU

Phân tích Nghĩa & Cấu trúc cốt lõi

Nắm bắt ngữ nghĩa toàn câu, từ vựng chính, trợ từ và mẫu ngữ pháp chủ đạo.

Câu ví dụ thực chiến
間違いまちがいに気づいて、名前なまえを書き直した。

🇻🇳 Nhận ra lỗi sai, tôi đã viết lại tên cho đúng.

🔗 Trợ từ trong câu (2)

をTrợ từ tân ngữ (Object Marker)

Đánh dấu đối tượng trực tiếp chịu tác động của hành động

にTrợ từ mục đích / thời gian

Chỉ thời điểm, nơi chốn hoặc mục đích hành động

TẦNG 2 · HỌC SÂU

Chữ Hán cấu thành & Cách đọc On / Kun (7 Kanji)

▼
TẦNG 3 · KHÁM PHÁ

Mạng lưới Tri thức & Nguồn gốc mở rộng

▼

Đồ thị quan hệ đa chiều và liên kết bài học nguồn:

Sentence Knowledge Graph: 間違いに気づいて、名前を書き直した。...

11 nodes · 18 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.