1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜直す
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜直す

Cách đọc: なおす

Ý nghĩa cốt lõi

★ Làm lại để sửa hoặc cải thiện.

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`V-stem + 直す` → 書き直す、見直す、やり直す.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Nhấn xem xét lại hoặc thực hiện lại để đạt kết quả tốt hơn, không chỉ lặp không mục đích.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Làm lại cho đúng hơn.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

`もう一度` chỉ thêm một lần; 直す thường hàm ý sửa. Phân biệt 直る là tự trở lại tốt, 直す là sửa.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến
住所じゅうしょを間違えたので、書き直した。

🇻🇳 Vì viết sai địa chỉ, tôi đã viết lại.

Thực thể phân tích:住所(じゅうしょ)
Câu ví dụ thực chiến
送るおくる前に、メールを読み直してください。

🇻🇳 Trước khi gửi, hãy đọc lại thư.

Thực thể phân tích:送る(おくる)
Câu ví dụ thực chiến
間違いまちがいに気づいて、名前なまえを書き直した。

🇻🇳 Nhận ra lỗi sai, tôi đã viết lại tên cho đúng.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Ghép 考える ở thể て: もう一度__ください。

Câu 2

Sửa: 読む直した。

Câu 3

Dịch: Tôi muốn làm lại từ đầu.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜直す」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜直す

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.