MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3
〜直す
Cách đọc: なおす
Ý nghĩa cốt lõi
★ Làm lại để sửa hoặc cải thiện.
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`V-stem + 直す` → 書き直す、見直す、やり直す.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Nhấn xem xét lại hoặc thực hiện lại để đạt kết quả tốt hơn, không chỉ lặp không mục đích.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Làm lại cho đúng hơn.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng
`もう一度` chỉ thêm một lần; 直す thường hàm ý sửa. Phân biệt 直る là tự trở lại tốt, 直す là sửa.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Câu 1
Ghép 考える ở thể て: もう一度__ください。
Đáp án đúng:考え直して — hãy cân nhắc lại.
Câu 2
Sửa: 読む直した。
Đáp án đúng:読み直した。— nối thân ます, không nối thể từ điển.
Câu 3
Dịch: Tôi muốn làm lại từ đầu.
Đáp án đúng:最初からやり直したい。
Mạng lưới Tri thức của 「〜直す」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜直す
5 nodes · 7 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.