1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Câu ví dụ
  4. 日本料理には、例えば寿司や天ぷら...
PHÂN TÍCH CÂU VĂN · 例文分析

日本料理には、例えば寿司や天ぷらがある。

🇻🇳

Dịch nghĩa: Trong ẩm thực Nhật Bản có những món như sushi và tempura chẳng hạn.

🎯Tiến độ học tập:
TẦNG 1 · HIỂU CÂU

Phân tích Nghĩa & Cấu trúc cốt lõi

Nắm bắt ngữ nghĩa toàn câu, từ vựng chính, trợ từ và mẫu ngữ pháp chủ đạo.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Trong ẩm thực Nhật Bản có những món như sushi và tempura chẳng hạn.

🔗 Trợ từ trong câu (3)

はTrợ từ chủ đề (Topic Marker)

Đánh dấu chủ thể của câu chuyện

にTrợ từ mục đích / thời gian

Chỉ thời điểm, nơi chốn hoặc mục đích hành động

がTrợ từ chủ ngữ (Subject Marker)

Nhấn mạnh chủ thể thực hiện hành động

TẦNG 2 · HỌC SÂU

Chữ Hán cấu thành & Cách đọc On / Kun (8 Kanji)

▼
TẦNG 3 · KHÁM PHÁ

Mạng lưới Tri thức & Nguồn gốc mở rộng

▼

Đồ thị quan hệ đa chiều và liên kết bài học nguồn:

Sentence Knowledge Graph: 日本料理には、例えば寿司や天ぷらがあ...

14 nodes · 13 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.