1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 根
根

Chữ Kanji · 漢字

根CĂN

Từ vựng
3
Bài viết
6
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「根」(CĂN)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang

根拠

こんきょ
Chuyên ngành

【Căn Cứ】

Căn cứ / Bằng chứng (Grounding / Evidence)

🌐 evidence

Câu thoại thực tế

「回答の判断根拠をユーザーに明示します。」 (Hiển thị rõ ràng căn cứ phán đoán của câu trả lời cho người dùng.)