根拠
こんきょ【Căn Cứ】
Căn cứ / Bằng chứng (Grounding / Evidence)
🌐 evidence
Câu thoại thực tế
「回答の判断根拠をユーザーに明示します。」 (Hiển thị rõ ràng căn cứ phán đoán của câu trả lời cho người dùng.)
【Căn Cứ】
Căn cứ / Bằng chứng (Grounding / Evidence)
🌐 evidence
「回答の判断根拠をユーザーに明示します。」 (Hiển thị rõ ràng căn cứ phán đoán của câu trả lời cho người dùng.)
【CĂN BẢN NGUYÊN NHÂN】
Nguyên nhân gốc rễ (Root Cause)
【Bình Phương Căn】
Căn bậc hai (Square root)
「次元数の平方根で除算してスケーリングを行います。」 (Thực hiện scaling bằng cách chia cho căn bậc hai của số chiều.)