向上
こうじょう【Hướng Thượng】
Nâng cao, cải thiện chất lượng
Câu thoại thực tế
「チーム全体の生産性を向上させる。」 (Nâng cao năng suất của toàn thể nhóm phát triển.)
【Hướng Thượng】
Nâng cao, cải thiện chất lượng
「チーム全体の生産性を向上させる。」 (Nâng cao năng suất của toàn thể nhóm phát triển.)
【Phương Hướng Tính Thích Kích】
Kích thích định hướng (Directional Stimulus)
「方向性刺激でLLMの出力を制御します。」 (Kiểm soát đầu ra của LLM bằng Directional Stimulus.)