換算
かんさん【HOÁN TOÁN】
Quy đổi, chuyển đổi đơn vị/múi giờ
【HOÁN TOÁN】
Quy đổi, chuyển đổi đơn vị/múi giờ
【Kế Toán Lượng】
Độ phức tạp tính toán (Computational complexity)
「系列長に対して計算量が2乗で増加します。」 (Độ phức tạp tính toán tăng theo hàm bậc hai đối với độ dài chuỗi.)
【QUYẾT TOÁN TƯ LIỆU】
Báo cáo tài chính, tài liệu quyết toán