保つ
たもつ【BẢO】
Duy trì, giữ gìn
【BẢO】
Duy trì, giữ gìn
【Đam Bảo】
Đảm bảo, bảo chứng chất lượng (Assurance)
「コードの品質を担保する。」 (Đảm bảo chất lượng của mã nguồn.)
【PHẨM CHẤT ĐAM BẢO】
Bảo chứng / bảo đảm chất lượng (Quality Assurance)
【BẢO QUẢN LIÊU】
Phí lưu trữ dữ liệu (Storage fee)
【BẢO TRÌ】
Giữ lại, duy trì (Retain/Preserve)
【Bảo chứng】
Bảo đảm
🌐 Guarantee
「速度はまだ保証できません。」 (Chưa thể bảo đảm tốc độ.)
【Bảo tồn】
Lưu dữ liệu
【Bảo lưu】
Tạm hoãn
🌐 hold
「根拠が不足しているため、回答は保留です。」 (Vì thiếu căn cứ nên câu trả lời được tạm hoãn.)