計画
けいかく【Kế hoạch】
Kế hoạch
🌐 plan
Câu thoại thực tế
「観測に応じて計画を見直します。」 (Điều chỉnh kế hoạch theo quan sát.)
【Kế hoạch】
Kế hoạch
🌐 plan
「観測に応じて計画を見直します。」 (Điều chỉnh kế hoạch theo quan sát.)
【Kế Toán Lượng】
Độ phức tạp tính toán (Computational complexity)
「系列長に対して計算量が2乗で増加します。」 (Độ phức tạp tính toán tăng theo hàm bậc hai đối với độ dài chuỗi.)
【KẾ TRẮC】
Đo lường, kiểm định thực nghiệm
【Hợp Kế】
Tổng số, cộng dồn (Total sum)
「思考と出力の合計トークン数を計算する。」 (Tính tổng token suy luận và đầu ra.)
【THIẾT KẾ】
Thiết kế (hệ thống/kiến trúc)
【NHẬN CHỨNG THIẾT KẾ】
Thiết kế cơ chế xác thực