1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 験
験

Chữ Kanji · 漢字

験NGHIỆM

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「験」(NGHIỆM)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►実務未経験じつむみけいけんTHỰCNgười mới học JavaScr…Đọc bài viết ↗験NGHIỆMKanji đồng hành:実THỰC務VỤ未VỊ経KINH