1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 特
特

Chữ Kanji · 漢字

特ĐẶC

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「特」(ĐẶC)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►不特定多数ふとくていたすうBẤTNhững trang web nào đ…Đọc bài viết ↗特ĐẶCKanji đồng hành:不BẤT定ĐỊNH多ĐA数SỐ