【Kế Toán Lượng】
Độ phức tạp tính toán (Computational complexity)
Câu thoại thực tế
「系列長に対して計算量が2乗で増加します。」 (Độ phức tạp tính toán tăng theo hàm bậc hai đối với độ dài chuỗi.)
【Kế Toán Lượng】
Độ phức tạp tính toán (Computational complexity)
「系列長に対して計算量が2乗で増加します。」 (Độ phức tạp tính toán tăng theo hàm bậc hai đối với độ dài chuỗi.)
【Sử dụng lượng】
Lượng tài nguyên đang dùng
【Dung lượng】
Dung lượng
🌐 Capacity
「KVキャッシュの容量も必要です。」 (Cũng cần dung lượng cho KV cache.)
【Lượng tử hóa】
Lượng tử hóa
🌐 Quantization
「量子化の条件を記録します。」 (Ghi lại điều kiện lượng tử hóa.)