防護
ぼうご【Phòng Hộ】
Phòng vệ, bảo vệ an toàn (Protection)
Câu thoại thực tế
「完全な防護にはReadルールの指定が必要だ。」 (Để phòng hộ hoàn toàn cần chỉ định quy tắc Read.)
【Phòng Hộ】
Phòng vệ, bảo vệ an toàn (Protection)
「完全な防護にはReadルールの指定が必要だ。」 (Để phòng hộ hoàn toàn cần chỉ định quy tắc Read.)