1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 防
防

Chữ Kanji · 漢字

防PHÒNG

Từ vựng
2
Bài viết
3
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「防」(PHÒNG)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang

未然に防ぐ

みぜんにふせぐ
N1

【Vị Nhiên Chi Phòng】

Phòng ngừa từ sớm, ngăn chặn từ đầu

Câu thoại thực tế

「不具合の混入を未然に防ぐ。」 (Ngăn chặn từ sớm lỗi lọt vào sản phẩm.)