防護ぼうごChuyên ngành【Phòng Hộ】Phòng vệ, bảo vệ an toàn (Protection)Câu thoại thực tế「完全な防護にはReadルールの指定が必要だ。」 (Để phòng hộ hoàn toàn cần chỉ định quy tắc Read.)
未然に防ぐみぜんにふせぐN1【Vị Nhiên Chi Phòng】Phòng ngừa từ sớm, ngăn chặn từ đầuCâu thoại thực tế「不具合の混入を未然に防ぐ。」 (Ngăn chặn từ sớm lỗi lọt vào sản phẩm.)