BrSE
.vn
Bridge SE
Cổng thông tin & Kỹ thuật Kỹ sư Cầu nối
Trang chủ
ホーム
Bài viết
記事一覧
Sổ tay IT
現場IT日本語
Vũ trụ Tri thức
知識銀河
Giới thiệu
自己紹介
あ
Furigana: ON
RSS
Vũ trụ Tri thức
知識銀河
Tổng quan
目次
Tất cả từ vựng
単語一覧
Kanji
漢字
Ngữ pháp
文法
Trắc nghiệm
クイズ
Sổ tay
Kanji
足
足
Chữ Kanji · 漢字
足
TÚC
Từ vựng
1
Bài viết
1
Tra từ điển:
Mazii ↗
Jisho ↗
Weblio ↗
SVG Sơ đồ liên kết
Mạng lưới tri thức chữ「足」(TÚC)
💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)
BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►
足りる
たりる
Túc
Quantization LLM (GGU…
Đọc bài viết ↗
足
TÚC
語
Từ vựng chứa chữ「足」
足
りる
たりる
Chuyên ngành
【Túc】
Đủ
🌐 Suffice
Câu thoại thực tế
「メモリが足りるか確認します。」 (Kiểm tra bộ nhớ có đủ không.)
記
Xuất hiện trong bài viết
Quantization LLM (GGUF, AWQ, GPTQ): Chạy mô hình lớn trên Edge AI
←
則
Tất cả Kanji
速
→