1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 足
足

Chữ Kanji · 漢字

足TÚC

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「足」(TÚC)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►足りるたりるTúcQuantization LLM (GGU…Đọc bài viết ↗足TÚC