判断はんだんChuyên ngành【Phán đoán】Phán đoán, quyết định🌐 JudgmentCâu thoại thực tế「結果に応じて判断します。」 (Quyết định tùy kết quả.)
判定はんていChuyên ngành【Phán Định】Đánh giá, phân định kết quảCâu thoại thực tế「ビルドの成否を正確に判定する。」 (Phán định chính xác kết quả build thành bại.)