1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 一週間
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

一週間

【いっしゅうかん】Hán-Việt: nhất · chu · gian

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

một tuần

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「一週間」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến
もしも一週間いっしゅうかん休めたら、海へ行きたい。

🇻🇳 Nếu được nghỉ một tuần, tôi muốn đi biển.

Thực thể phân tích:一週間(いっしゅうかん)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Sẽ hoàn thành trong một tuần, tức là bảy ngày.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「一週間」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 一週間

7 nodes · 9 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.