1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 週
週
HÁN TỰ · 漢字

週【CHU】

Âm Hán-Việt: CHU
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「週」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 週

8 nodes · 14 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「週」 (2)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
これは二週間ぶりの休みやすみだ。

🇻🇳 Đây là ngày nghỉ đầu tiên sau hai tuần.

Thực thể phân tích:休み(やすみ)
Câu ví dụ thực chiến
もしも一週間いっしゅうかん休めたら、海へ行きたい。

🇻🇳 Nếu được nghỉ một tuần, tôi muốn đi biển.

Thực thể phân tích:一週間(いっしゅうかん)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Cần thêm hai tuần nữa mới hoàn thành.

Thực thể phân tích:完成(かんせい)さらに
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Sẽ hoàn thành trong một tuần, tức là bảy ngày.

Câu ví dụ thực chiến
来週というと、月曜日ようびからですか。

🇻🇳 Bạn nói tuần sau, nghĩa là từ thứ hai phải không?

Thực thể phân tích:曜日(ようび)