1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 完成
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

完成

【かんせい】Hán-Việt: hoàn · thành

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

hoàn thành

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「完成」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Cần thêm hai tuần nữa mới hoàn thành.

Thực thể phân tích:完成(かんせい)さらに
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Sẽ hoàn thành trong một tuần, tức là bảy ngày.

Câu ví dụ thực chiến
ニュースでは、橋が完成かんせいしたということだ。

🇻🇳 Theo tin tức, nghe nói cây cầu đã hoàn thành.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「完成」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 完成

7 nodes · 8 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.