1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 反対
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

反対

【はんたい】Hán-Việt: phản · đối

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

phản đối

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「反対」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi cũng không đặc biệt phản đối đề xuất của anh ấy.

Câu ví dụ thực chiến
たとえ反対はんたいされても、自分じぶんで決めたい。

🇻🇳 Dù bị phản đối, tôi vẫn muốn tự quyết định.

Thực thể phân tích:反対(はんたい)自分(じぶん)

🪐Mạng lưới Tri thức của 「反対」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 反対

6 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.