1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 反
反
HÁN TỰ · 漢字

反【PHẢN】

Âm Hán-Việt: PHẢN
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「反」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 反

7 nodes · 12 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「反」 (1)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi cũng không đặc biệt phản đối đề xuất của anh ấy.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Trái dự đoán, có ít khách.

Câu ví dụ thực chiến
本ほん人の意思に反する決定は避けたい。

🇻🇳 Tôi muốn tránh quyết định trái ý muốn của chính người ấy.

Thực thể phân tích:本(ほん)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Trái với dự đoán, kỳ thi lại dễ.

Câu ví dụ thực chiến
たとえ反対はんたいされても、自分じぶんで決めたい。

🇻🇳 Dù bị phản đối, tôi vẫn muốn tự quyết định.

Thực thể phân tích:反対(はんたい)自分(じぶん)