MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3
〜さえ〜ば
Ý nghĩa cốt lõi
★ Chỉ cần… thì…
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`Nさえ + Vば`; `V-stem + さえすれば`; `N/Na + でさえあれば`; `Aく + さえあれば`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Nêu một điều kiện mà người nói coi là đủ; các điều kiện khác được xem nhẹ hoặc không quan trọng.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Một điều kiện được khoanh tròn.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng
Không phải đơn thuần ngay cả. Trong 読みさえすれば, động từ chính ở thân ます, chia すれば phía sau.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Câu ví dụ thực chiến
Chỉ cần biết địa chỉ là có thể giao đến.
Câu ví dụ thực chiến
Chỉ cần yên tĩnh thì chật cũng không sao.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Câu 1
Điền: 名前__書け__、申し込める。
Đáp án đúng:さえ/ば — chỉ cần viết tên là đăng ký được.
Câu 2
Chuyển 説明を読む sang chỉ cần đọc.
Đáp án đúng:説明を読みさえすれば。— 読む → 読み + さえすれば.
Câu 3
Dịch: Chỉ cần có thời gian, tôi sẽ giúp.
Đáp án đúng:時間さえあれば、手伝います。
Mạng lưới Tri thức của 「〜さえ〜ば」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜さえ〜ば
5 nodes · 7 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.