さて
Ý nghĩa cốt lõi
★ Nào; vậy thì; chuyển sang bước/chủ đề tiếp theo.
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`さて、+ câu mở phần mới`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Dùng để bắt đầu công việc, dẫn vào nội dung chính hoặc chuyển nhịp hội thoại, thuyết trình.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Nào, bước tiếp theo.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
Khác ところで thường đổi sang chủ đề bên lề; さて hay đưa cuộc nói chuyện tiến tới phần tiếp theo.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Nào, chúng ta chuyển sang câu tiếp theo.
Vậy thì, tôi sẽ xác nhận lịch hôm nay.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Điền: __、そろそろ始めましょうか。
さて có báo nguyên nhân như なぜなら không?
Dịch: Nào, trước hết hãy tự giới thiệu.
Mạng lưới Tri thức của 「さて」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: さて
5 nodes · 7 liên kếtNhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.