1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜ということだ
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜ということだ

Ý nghĩa cốt lõi

★ Nghe nói; điều đó có nghĩa là…

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`mệnh đề thường + ということだ`。 Với N/Na, khẳng định thông thường giữ だ: 休みだということだ.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Hai nghĩa trọng tâm: truyền thông tin và rút ý nghĩa/kết luận từ một dữ kiện. Nguồn/ngữ cảnh giúp phân biệt.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Truyền lại một nội dung hoặc giải nghĩa nó.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Không tự coi mọi câu là tin nghe được. つまり~ということだ thường là suy ra/diễn giải.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Theo thông báo, nghe nói cuộc họp bị hủy.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Chưa có hồi âm. Nghĩa là vẫn chưa quyết định.

Câu ví dụ thực chiến
ニュースでは、橋が完成かんせいしたということだ。

🇻🇳 Theo tin tức, nghe nói cây cầu đã hoàn thành.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 先生の話では、来週テストがある__。

Câu 2

つまり trong ví dụ thường gợi nghĩa truyền tin hay diễn giải?

Câu 3

Dịch: Vậy nghĩa là anh ấy không đến đúng không?

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜ということだ」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜ということだ

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.