MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3
〜と言うと
Cách đọc: というと
Ý nghĩa cốt lõi
★ Nhắc đến…; ý bạn nói là…?
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`N/cụm trích dẫn + と言うと`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Nêu liên tưởng điển hình hoặc hỏi xác nhận người nói muốn chỉ điều gì. Gần といえば nhưng thường bám sát từ vừa nghe.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Bám vào từ vừa được nhắc.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng
Không phải chỉ có nghĩa khi nói thành lời. 東京というと có thể đơn giản là nhắc tới Tokyo.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Câu ví dụ thực chiến
Nhắc tới Hokkaido, tôi nghĩ tới tuyết.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Câu 1
Điền: 日本の春__、桜が有名ですね。
Đáp án đúng:というと — liên tưởng đến mùa xuân Nhật Bản.
Câu 2
Câu 来月というと、十月ですか có chức năng gì?
Đáp án đúng:Xác nhận lại phạm vi thời gian người kia nói đến.
Câu 3
Dịch: Nhắc tới quê tôi, người ta nghĩ đến biển.
Đáp án đúng:私の故郷というと、海を思い浮かべる人が多い。
Mạng lưới Tri thức của 「〜と言うと」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜と言うと
5 nodes · 7 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.