1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜と言うと
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜と言うと

Cách đọc: というと

Ý nghĩa cốt lõi

★ Nhắc đến…; ý bạn nói là…?

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`N/cụm trích dẫn + と言うと`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Nêu liên tưởng điển hình hoặc hỏi xác nhận người nói muốn chỉ điều gì. Gần といえば nhưng thường bám sát từ vừa nghe.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Bám vào từ vừa được nhắc.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Không phải chỉ có nghĩa khi nói thành lời. 東京というと có thể đơn giản là nhắc tới Tokyo.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến
北海道みちというと、雪ゆきを思い浮かべる。

🇻🇳 Nhắc tới Hokkaido, tôi nghĩ tới tuyết.

Thực thể phân tích:道(みち)雪(ゆき)
Câu ví dụ thực chiến
来週というと、月曜日ようびからですか。

🇻🇳 Bạn nói tuần sau, nghĩa là từ thứ hai phải không?

Thực thể phân tích:曜日(ようび)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Nhắc đến mùa đông Nhật Bản, tôi nghĩ đến tuyết.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 日本の春__、桜が有名ですね。

Câu 2

Câu 来月というと、十月ですか có chức năng gì?

Câu 3

Dịch: Nhắc tới quê tôi, người ta nghĩ đến biển.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜と言うと」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜と言うと

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.