1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜に代わって/〜に代わり
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜に代わって/〜に代わり

Ý nghĩa cốt lõi

★ Thay cho; thay mặt; thay thế vai trò.

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`N + に代わって/に代わり`; `N + に代わる + N`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Một người hoặc phương tiện đảm nhiệm vai trò của người/vật khác. に代わり thường trang trọng, hay ở lời chào.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Tiếp nhận vị trí hoặc vai trò.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Khác 代わりに chỉ sự đánh đổi: 狭い代わりに安い không đổi thành に代わって.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi sẽ giải thích thay trưởng phòng.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Ngày càng nhiều người đọc tài liệu trên màn hình thay cho giấy.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi đã dự họp thay cho người đồng nghiệp đi trước đang công tác.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 代表__、お礼を申し上げます。

Câu 2

Chọn dạng trước danh từ: 石油(に代わって/に代わる)エネルギー.

Câu 3

Dịch: Anh trai đã tham dự thay bố.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜に代わって/〜に代わり」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜に代わって/〜に代わり

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.