MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3
わざと
Ý nghĩa cốt lõi
★ Cố tình; có chủ ý.
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`わざと + V`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Người làm biết và chủ động chọn hành động, thường để tạo hiệu ứng hoặc đạt mục đích; không nhất thiết có ác ý.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Biết rõ mà chủ động làm.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng
Khác つい là lỡ làm; khác わざわざ nhấn bỏ công hoặc cất công.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Câu ví dụ thực chiến
Tôi cố tình làm sai để chọc trẻ cười.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Câu 1
Điền: 間違えたのは__ではありません。
Đáp án đúng:わざと — tôi không cố tình làm sai.
Câu 2
わざと có luôn đồng nghĩa có ác ý không?
Đáp án đúng:Không. Có thể cố tình để đùa, minh họa hoặc giúp người khác học.
Câu 3
Dịch: Tôi cố tình nói chậm.
Đáp án đúng:わざとゆっくり話した。
Mạng lưới Tri thức của 「わざと」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: わざと
5 nodes · 7 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.