1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. わざと
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

わざと

Ý nghĩa cốt lõi

★ Cố tình; có chủ ý.

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`わざと + V`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Người làm biết và chủ động chọn hành động, thường để tạo hiệu ứng hoặc đạt mục đích; không nhất thiết có ác ý.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Biết rõ mà chủ động làm.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Khác つい là lỡ làm; khác わざわざ nhấn bỏ công hoặc cất công.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi cố tình làm sai để chọc trẻ cười.

Thực thể phân tích:子供(こども)ためにわざと
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Anh ấy cố tình trả lời chậm.

Thực thể phân tích:わざと返事(へんじ)
Câu ví dụ thực chiến
彼はわざとゆっくり話した。

🇻🇳 Anh ấy cố ý nói chậm, có chủ đích từ trước.

Thực thể phân tích:わざと

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 間違えたのは__ではありません。

Câu 2

わざと có luôn đồng nghĩa có ác ý không?

Câu 3

Dịch: Tôi cố tình nói chậm.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「わざと」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: わざと

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.