1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜上に
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜上に

Cách đọc: うえに

Ý nghĩa cốt lõi

★ Hơn nữa; đã… lại còn…

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`V普通/Aい + 上に`; `Naな/Nの + 上に`。 Văn viết cũng có Naである/Nである.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Cộng thêm đặc điểm cùng chiều, cùng tốt hoặc cùng xấu; nhấn mức độ tích lũy.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Một lớp thông tin chồng thêm lớp nữa.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Khác 上で chỉ trình tự/phương diện. Không dùng 上に để nối ưu điểm và nhược điểm theo nghĩa nhưng.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Quán này đã rẻ lại còn có khẩu phần lớn.

Câu ví dụ thực chiến
雨が降った上にうえに、風も強くなった。

🇻🇳 Trời đã mưa, gió lại còn mạnh lên.

Thực thể phân tích:上に(うえに)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Căn phòng này rộng, hơn nữa lại sáng sủa.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 彼は親切__上に、説明も丁寧だ。

Câu 2

Chọn: 確認した(上で/上に)、申し込む; ý kiểm tra rồi đăng ký.

Câu 3

Dịch: Căn phòng này rộng lại còn yên tĩnh.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜上に」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜上に

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.