結局
Cách đọc: けっきょく
Ý nghĩa cốt lõi
★ Cuối cùng; rốt cuộc sau nhiều diễn biến.
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`結局 + mệnh đề kết quả`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Nhìn lại lựa chọn, tranh luận hoặc thay đổi để nêu kết cục. Có thể mang vẻ thất vọng nhưng không bắt buộc.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Bỏ các vòng vèo, nhìn kết cục.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
`ついに` nhấn thời điểm cuối cùng đạt/đến sau chờ đợi; `結局` nhấn kết luận của cả quá trình.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Tôi phân vân nhưng cuối cùng vào quán quen.
Dù gọi nhiều lần, rốt cuộc tôi vẫn không liên lạc được.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Điền: いろいろ比較したが、__買わなかった。
結局 có luôn báo kết quả xấu không?
Dịch: Cuối cùng chúng tôi quyết định ở lại.
Mạng lưới Tri thức của 「結局」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 結局
5 nodes · 7 liên kếtNhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.