1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 完
完
HÁN TỰ · 漢字

完【HOÀN】

Âm Hán-Việt: HOÀN
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「完」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 完

5 nodes · 8 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「完」 (1)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Cần thêm hai tuần nữa mới hoàn thành.

Thực thể phân tích:完成(かんせい)さらに
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Sẽ hoàn thành trong một tuần, tức là bảy ngày.

Câu ví dụ thực chiến
ニュースでは、橋が完成かんせいしたということだ。

🇻🇳 Theo tin tức, nghe nói cây cầu đã hoàn thành.