1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 故
故
HÁN TỰ · 漢字

故【CỐ】

Âm Hán-Việt: CỐ
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「故」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 故

8 nodes · 14 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「故」 (3)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Sau mười năm, tôi lại xuống ga quê nhà.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Sau năm năm xa cách, tôi mới trở về quê hương.

Thực thể phân tích:ぶりに故郷(ふるさと)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Đã một thời gian tôi chưa về quê.

Câu ví dụ thực chiến
この歌を聞くたびに、故郷ふるさとを思い出す。

🇻🇳 Mỗi lần nghe bài hát này, tôi lại nhớ quê.

Thực thể phân tích:たびに故郷(ふるさと)