1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜ぶりに
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜ぶりに

Ý nghĩa cốt lõi

★ Lại làm sau một khoảng thời gian gián đoạn.

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`khoảng thời gian + ぶりに + V`; `khoảng thời gian + ぶりの + N`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Phải có trải nghiệm trước đó rồi mới tái diễn. 久しぶりに là sau một thời gian lâu không xác định.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Khoảng trống giữa hai lần.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Không dùng cho lần đầu tiên trong đời. `三年ぶり` khác `三年間` là kéo dài ba năm.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Sau mười năm, tôi lại xuống ga quê nhà.

Câu ví dụ thực chiến
これは二週間ぶりの休みやすみだ。

🇻🇳 Đây là ngày nghỉ đầu tiên sau hai tuần.

Thực thể phân tích:休み(やすみ)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Sau năm năm xa cách, tôi mới trở về quê hương.

Thực thể phân tích:ぶりに故郷(ふるさと)

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 半年__、先生に会った。

Câu 2

Chọn dạng bổ nghĩa danh từ: A. 三年ぶりに旅行; B. 三年ぶりの旅行.

Câu 3

Dịch: Sau một tháng tôi mới lại bơi.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜ぶりに」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜ぶりに

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.