1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜きり
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜きり

Ý nghĩa cốt lõi

★ Chỉ có; từ sau lần… thì không còn…

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`N/số lượng + きり`; `Vた + きり + trạng thái tiếp tục`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Vたきり lấy hành động cuối làm mốc, sau đó tình trạng mong đợi không xảy ra; 二人きり là chỉ hai người.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Một lần cuối; hoặc chỉ chừng ấy.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Không nhầm `V-stem + 切る` chỉ hoàn thành. `会ったきり` không có nghĩa vừa mới gặp.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Bố ra ngoài rồi vẫn chưa trở về.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Trong phòng chỉ có tôi và em trai.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Từ lần gặp năm ngoái đến giờ, tôi chưa liên lạc lại với anh ấy.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 彼とは卒業式で会った__だ。

Câu 2

二人きり là đúng hai người hay hai lần?

Câu 3

Dịch: Sau cuộc điện thoại đó, tôi không liên lạc với cô ấy nữa.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜きり」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜きり

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.