〜きり
Ý nghĩa cốt lõi
★ Chỉ có; từ sau lần… thì không còn…
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`N/số lượng + きり`; `Vた + きり + trạng thái tiếp tục`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Vたきり lấy hành động cuối làm mốc, sau đó tình trạng mong đợi không xảy ra; 二人きり là chỉ hai người.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Một lần cuối; hoặc chỉ chừng ấy.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
Không nhầm `V-stem + 切る` chỉ hoàn thành. `会ったきり` không có nghĩa vừa mới gặp.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Bố ra ngoài rồi vẫn chưa trở về.
Trong phòng chỉ có tôi và em trai.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Điền: 彼とは卒業式で会った__だ。
二人きり là đúng hai người hay hai lần?
Dịch: Sau cuộc điện thoại đó, tôi không liên lạc với cô ấy nữa.
Mạng lưới Tri thức của 「〜きり」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜きり
5 nodes · 7 liên kếtNhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.