雪
Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「雪」
Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.
Knowledge Galaxy: 雪
9 nodes · 16 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.
Từ vựng liên kết chứa chữ 「雪」 (3)
Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.
Câu văn ví dụ minh họa
Câu ví dụ thực chiến
Nghe nói tuyết sẽ rơi trong khoảng từ tối nay đến sáng mai.
Câu ví dụ thực chiến
Ở vùng này rất hiếm khi có tuyết.
Câu ví dụ thực chiến
Tuyết thế này thì tàu có trễ cũng đành chịu.
Câu ví dụ thực chiến
Nhắc tới Hokkaido, tôi nghĩ tới tuyết.