1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 雪
雪
HÁN TỰ · 漢字

雪【TUYẾT】

Âm Hán-Việt: TUYẾT
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「雪」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 雪

9 nodes · 16 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「雪」 (3)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
今夜こんやから明日あしたの朝にかけて、雪ゆきが降るそうだ。

🇻🇳 Nghe nói tuyết sẽ rơi trong khoảng từ tối nay đến sáng mai.

Câu ví dụ thực chiến
この地方ちほうでは雪ゆきはめったに降らない。

🇻🇳 Ở vùng này rất hiếm khi có tuyết.

Thực thể phân tích:地方(ちほう)雪(ゆき)
Câu ví dụ thực chiến
この雪ゆきでは、電車でんしゃが遅れてもしかたがない。

🇻🇳 Tuyết thế này thì tàu có trễ cũng đành chịu.

Câu ví dụ thực chiến
北海道みちというと、雪ゆきを思い浮かべる。

🇻🇳 Nhắc tới Hokkaido, tôi nghĩ tới tuyết.

Thực thể phân tích:道(みち)雪(ゆき)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Nhắc đến mùa đông Nhật Bản, tôi nghĩ đến tuyết.